máy lượn

máy lượn

Máy lượn bay rất yên tĩnh trên bầu trời.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy bay không động cơ, bay nhờ lực nâng khí động học: "máy lượn" một loại phương tiện bay nặng hơn không khí, không động cơ đẩy, bay được nhờ tận dụng các luồng không khí bốc lên (khí nóng, gió gặp địa hình) để duy trì độ cao di chuyển.
    • Thiết bị bay giải trí hoặc thể thao: "máy lượn" thường được sử dụng cho mục đích thể thao, giải trí hoặc huấn luyện bay, có thể cánh cố định thân hình khí động học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc máy lượn lướt nhẹ nhàng trên bầu trời nhờ luồng gió nóng. (Chiếc máy bay không động cơ di chuyển uyển chuyển trên không nhờ tận dụng khí nóng.)
    • Anh ấy đam mê lái máy lượn vào cuối tuần. (Anh ấy yêu thích điều khiển loại máy bay thể thao không động cơ vào dịp cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "máy lượn thể thao": máy lượn được thiết kế tối ưu cho các cuộc thi bay hoặc biểu diễn.

    • Máy lượn thể thao khả năng bay xa hàng trăm kilomet. (Loại máy bay không động cơ dùng trong thi đấu có thể bay được quãng đường rất dài.)
  • "máy lượn quân sự": máy lượn dùng trong quân đội, thường chở lính hoặc hàng hóa trong Thế chiến thứ hai.

    • Máy lượn quân sự từng được sử dụng để đổ bộ lính sau phòng tuyến địch. (Loại máy bay không động cơ trong quân đội trước đây dùng để thả quân xuống khu vực phía sau đối phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Tàu lượn (danh từ): phương tiện bay không động cơ, thường dùng để chỉ máy bay nhẹ hoặc thiết bị bay giải trí tương tự.

    • Tàu lượn giấy đồ chơi trẻ em. (Thiết bị bay không động cơ làm bằng giấy được trẻ em yêu thích.)
  • Diều lượn (danh từ): thiết bị bay người lái, dạng cánh mềm, không thân cứng như máy lượn.

    • Diều lượn thường được điều khiển bằng cách dịch chuyển trọng tâm cơ thể. (Thiết bị bay cánh mềm người lái hoạt động nhờ thay đổi trọng tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Máy bay không động cơ: mô tả chức năng chính của máy lượn.

    • Máy bay không động cơ bay nhờ lực nâng khí động học. (Máy lượn bay dựa trên nguyên lý khí động lực.)
  • Tàu bay lượn: cách gọi khác, nhấn mạnh hành động bay trượt.

    • Tàu bay lượn hạ cánh êm ái trên đồng cỏ. (Máy lượn đáp xuống nhẹ nhàng trên bãi cỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Bay như máy lượn: diễn tả chuyển động nhẹ nhàng, không gây tiếng ồn hoặc không tốn sức.
    • Chú chim bay như máy lượn trên nền trời xanh. (Chú chim di chuyển uyển chuyển, lặng lẽ trên bầu trời.)